词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chuyên gia đầu ngành” (1)

chuyên gia đầu ngành
英语 短语industry expert
我的单词本
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
He is a leading expert in AI.

swap_horiz 相关词“chuyên gia đầu ngành” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“chuyên gia đầu ngành” (1)

Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
He is a leading expert in AI.